Hiện nay, rất nhiều chương trình xuất khẩu lao động Nhật Bản thu hút sự quan tâm của lao động quốc tế, trong đó có Việt Nam. Các chương trình này đa dạng về thời gian, từ thực tập sinh 1 năm, 3 năm cho đến hợp đồng làm việc lên đến 5 năm. Tham gia các chương trình này mang đến cơ hội cho người lao động nâng cao kỹ năng nghề nghiệp và cải thiện thu nhập.
Câu hỏi được nhiều người quan tâm nhất là: "Đi Nhật 5 năm về được bao nhiêu tiền sau khi trừ đi các khoản chi phí?" Để giải đáp thắc mắc này, Chúng ta sẽ phân tích một số điểm sau đây:
Ngành nghề:
Ngành cao (hàn cắt laser, y tá, điều dưỡng, kỹ sư IT) thường có chi phí cao hơn.
Ngành phổ thông (xây dựng, sản xuất, nông nghiệp) thường có chi phí thấp hơn.
Chi phí sinh hoạt
Mức chi phí sinh hoạt tại Nhật Bản sẽ dao động từ 10.000 - 20.000 Yên/tháng (tương đương 1,8 - 3,6 triệu đồng/tháng) và phụ thuộc vào nhu cầu tiêu dùng của mỗi người. Dưới đây là thông tin chi tiết về các khoản chi phí sinh hoạt cơ bản:
1. Chi phí cố định:
Tiền nhà: Khoảng 25.000 Yên/tháng (4,5 triệu đồng/tháng).
Lưu ý: Nếu công ty xí nghiệp miễn phí chỗ ở, bạn sẽ không phải chi trả khoản phí này.
2. Chi phí sinh hoạt:
Tiền ăn uống: Khoảng 30.000 - 40.000 Yên/tháng (5,4 - 7,2 triệu đồng/tháng).
Tiền điện nước: Khoảng 10.000 - 15.000 Yên/tháng (1,8 - 2,7 triệu đồng/tháng).
Tiền đi lại: Khoảng 10.000 - 15.000 Yên/tháng (1,8 - 2,7 triệu đồng/tháng).
Tiền liên lạc: Khoảng 5.000 - 10.000 Yên/tháng (0,9 - 1,8 triệu đồng/tháng).
Bảo hiểm: Khoảng 10.000 - 15.000 Yên/tháng (1,8 - 2,7 triệu đồng/tháng).
3. Chi phí phát sinh:
Gặp gỡ giao lưu bạn bè: Khoảng 1.5 - 2.5 triệu đồng/tháng.
Mua sắm: Tùy thuộc vào nhu cầu cá nhân.
Tổng chi phí sinh hoạt ước tính:
Tối thiểu: 7 - 9 triệu đồng/tháng.
Thực tế: Có thể cao hơn tùy theo nhu cầu và lối sống của mỗi người.
Chi phí đóng thuế và Nenkin
Dưới đây là thông tin chi tiết về các khoản thuế và bảo hiểm cần đóng:
Bảo hiểm:
Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, hưu trí quốc dân và hưu trí phúc lợi: từ 10.000 - 15.000 Yên/tháng (1,8 - 2,7 triệu đồng/tháng).
Mức chi phí 5 năm: 108 triệu - 162 triệu đồng.
Thuế:
Thuế thu nhập cá nhân, thuế thị dân: khoảng 1000 - 2000 Yên/tháng (180.000 - 360.000 đồng/tháng).
Ước tính tổng tiền thuế 5 năm tại Nhật: khoảng 10,8 - 21,6 triệu đồng.
Lưu ý:
Bạn cần đóng thuế và bảo hiểm đầy đủ trong suốt thời gian làm việc tại Nhật Bản.
Sau khi hoàn thành hợp đồng lao động và thực hiện thủ tục xin hoàn trả, bạn sẽ nhận lại một phần chi phí bảo hiểm và thuế đã đóng.
Mức lương trung bình XKLĐ Nhật Bản
Theo quy định của Chính Phủ Nhật Bản:
Mức lương cơ bản của người lao động được tính theo giờ dao động từ 1000 – 1200 Yên/giờ, 8 tiếng/ngày, tuần làm 40-45 giờ.
Mức lương cơ bản tương đương 30 – 38 triệu đồng/tháng.
Phân tích mức lương xuất khẩu lao động Nhật Bản trong 3 năm đầu:
1. Mức lương cơ bản:
Được tính theo giờ làm việc, dao động từ 760 - 957 Yên/giờ. Nhưng hiện tại Nhật bản đã có chính sách sách tăng lương năm 2024 và mức lương sẽ được tăng tuỳ theo vùng và công ty.
Mỗi ngày làm việc 8 tiếng, mỗi tuần làm việc 40 - 44 tiếng.
Mức lương cơ bản tương đương 19 - 24 triệu đồng/tháng.
2. Mức lương làm thêm:
Làm thêm giờ ngày bình thường: +25% lương cơ bản.
Ngày nghỉ (thứ 7, chủ nhật): +35% lương cơ bản.
Làm từ 22h - 5h sáng: +50% lương cơ bản + phụ cấp ăn đêm.
Làm việc vào ngày lễ tết: +200% lương cơ bản.
3. Thu nhập thực tế:
Mỗi tháng người lao động làm thêm ít nhất 40 - 60 tiếng.
Nếu tính trung bình mỗi ngày làm thêm 2 tiếng, thu nhập từ làm thêm sẽ khoảng 10 - 15 triệu đồng/tháng.
Tổng thu nhập: Lương cơ bản + Lương làm thêm = 29 - 39 triệu đồng/tháng.
Phân tích mức lương xuất khẩu lao động Nhật Bản trong giai đoạn 2:
Giai đoạn 2 dành cho người lao động đã hoàn thành 3 năm đầu tiên và mong muốn nâng cao trình độ tiếng Nhật và tay nghề để chuyển sang visa tokutei gino (visa kỹ năng đặc định).
Visa tokutei gino: Cho phép người lao động làm việc hợp pháp tại Nhật Bản với lương và chế độ tương đương người Nhật.
Yêu cầu: Đạt trình độ tiếng Nhật N2 trở lên. Có chứng chỉ kỹ năng nghề nghiệp theo yêu cầu.
Mức lương: Lương tối thiểu khi đi theo dạng kỹ năng đặc định là 40 - 45 triệu đồng/tháng.
Mức lương thực tế có thể cao hơn tùy thuộc vào: Ngành nghề; Khu vực làm việc; Công ty; Kinh nghiệm
Đi Nhật 5 năm về được bao nhiêu tiền
Để tính toán thu nhập sau 5 năm đi XKLĐ Nhật Bản, ta cần cân nhắc các yếu tố sau:
1. Giai đoạn 1 (3 năm đầu):
Mức lương thực nhận: 25 - 30 triệu/tháng.
Thời gian làm việc: 35 tháng.
Tiền bảo hiểm: 110 - 120 triệu (sau 3 năm về nước).
2. Giai đoạn 2 (2 năm sau):
Mức lương thực nhận: 40 - 50 triệu/tháng (sau khi chuyển visa tokutei).
Thời gian làm việc: 23 tháng.
Tiền bảo hiểm: 73 - 80 triệu (sau 2 năm về nước).
3. Tổng thu nhập:
Thu nhập sau 3 năm: 985 - 1.170 triệu.
Thu nhập sau 2 năm: 993 - 1.230 triệu.
Thu nhập sau 5 năm: Ước tính 2 tỷ - 2.4 tỷ.
4. Chi phí:
Chi phí cho việc học và chi phí ăn uống đi lại ở VN: 100 triệu.
5. Thu nhập thực tế:
Khoảng 2 tỷ 200 triệu - 2 tỷ 300 triệu.
Lưu ý: Số liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo: Ngành nghề, Khu vực làm việc, Công ty, Kinh nghiệm, Cách chi tiêu và điều kiện cá nhân
Cần trừ đi các khoản chi phí khác như: Thuế, Phí sinh hoạt, Gửi tiền về gia đình
Đi XKLĐ Nhật Bản có thể mang lại thu nhập cao, khoảng 2 tỷ 300 triệu - 2 tỷ 200 triệu sau 5 năm.
Tuy nhiên, cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như chi phí, thời gian làm việc, rủi ro… trước khi quyết định đi XKLĐ.
Đây là một số thông tin cơ bản giúp những người đang đã và có dự định phát triển tại Nhật Bản biết thêm thông tin. Để giải đáp thắc mắc xuất khẩu lao động Nhật Bản liên hệ ngay:
YUME - Công ty TNHH Quốc tế YUME
Văn phòng: 35A Tăng Nhơn Phú, phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
- CSĐT: 37/23 đường C1, phường 13, quận Tân Bình, TP.Hồ Chí Minh, Việt Nam.
- Văn phòng đại diện tại Kiên Giang: Tổ 1, Ấp Xẻo Chác, Xã Long Thạnh, Huyện Giồng Riềng, Tỉnh Kiên Giang.
- Văn phòng đại diện tại Bến Tre: Số 37, Quốc lộ 57K, Ấp An Thuận, Xã An Bình Tây, Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre.
Website:yumevietnam.vn
Hotline: 081 222 8998
Facebook: facebook.com/yumevietnam.vn





